Round1 @ 10:00 Hrs !
VENUE CHANGE NOTIFICATION
Changed vanue is Ramhlun Indoor Stadium, Ramhlun, Aizawl
For Information Please Contact : Mr. R Lalawmpuia (98628 88874)
26th Mizoram Open - 2026 (FIDE Rated Rapid Chess Tournament) - Celebrate Golden Jubilee of Mizoram Chess Association Cập nhật ngày: 01.10.2026 12:33:39, Người tạo/Tải lên sau cùng: Anupam Bhattacharjee
| Liên kết | Livegames, Lichess Live, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Số ván | Đã có 22 ván cờ có thể tải về |
| Download Files | Mizoram Open 2026_ Prospectus.pdf |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 53 | | Aktar, Md Samim | IND | 0F | 0F | * | | | | | | |
| 89 | | Hrangsiamkima | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 96 | | Khawngaihsanga, H. | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 104 | | Laldinpuia, Aldrin | IND | | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 109 | | Lalhmuchhuaka | IND | 0F | 0F | | | | | | | |
| 110 | | Lalhriatpuia, H | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 111 | | Lalhruaikima, R | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 113 | | Lallawmsanga, R | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 114 | | Lalmawizuala, Kevin | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 115 | | Lalnilawma | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 126 | | Lalruatkima, Rafael | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 135 | | Malsawmzela, PC | IND | 0F | 0F | | | | | | | |
| 140 | | Pachuau, Vanlallawma | IND | | | 0F | | | | | | |
| 28 | | Pahlira | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 141 | | Philip, Muanawma | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 142 | | Pius, Muanzuala | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
| 143 | | Prabhat Ayush | IND | | | | * | * | * | * | * | * |
| 171 | | Vanlalhmangaihsangi, Esther | IND | 0F | 0F | * | * | * | * | * | * | * |
|
|
|
|